(一)并列关系 QUAN HỆ ĐỒNG ĐẲNG
1. 既……也(又)……:
他既聪明又用功。
Anh ấy đã thông minh lại chăm chỉ.
2. 又……又……:
又快又好
Vừa nhanh vừa tốt.
3. 有时(有时候,有的时候)……:
她喜欢运动,有时去跑步,有时去游泳。
Chị ấy thích tập thể dục, có lúc đi chạy bộ, có lúc đi bơi.
4. 一会儿……,一会儿……:
一会儿晴天,一会儿雨天。
Lúc thì nắng lúc thì mưa.
5. 一边……,一边……(口语)/一面……,一面……(书面语)
一边吃饭,一边看电视
Vừa ăn cơm, vừa xem ti-vi.
6. 一来……,二来……(口语):
他一来不抽烟,二来不喝酒。
Anh ấy một không hút thuốc, hai không uống rượu.
7. 一方面……,(另,又)一方面……:
她来到岘港,一方面是为了学习越文,一方面是为了旅游。
Chị ấy tới Đà Nẵng, một mặt là vì học tập tiếng Việt, một mặt là vì muốn du lịch.
8. 一则……,二则……(书面语):
父亲对孩子严厉的教育,一则是不希望孩子重犯错误,二则是对其作为感到失望。
Sự nghiêm khắc của cha đối với con, một là không hy vọng con phạm lại sai lầm giống nhau, hai là thất vọng vì việc con làm.
9. ……,而……
每天傍晚,妈妈准备晚餐而爸爸打扫家里。
Mỗi sập tối, mẹ chuẩn bị cơm tối và ba lại dọn nhà.