时间副词 PHÓ TỪ CHỈ THỜI GIAN
前天
昨天
今天
明天
後天
前年
去年
今年
明年
後年
整天
半天
改天
刚才/刚刚
已经
之前/以前
现在
立刻/马上
将
等下
后来
未来/将来
时常/常常/经常
总是
平常/通常
偶尔/有时
不常
还没有
从来没有
hôm trước
hôm qua
hôm nay
ngày mai
ngày mốt
năm ngoái của năm ngoái
năm ngoái
năm nay
năm tới
năm sau
cả ngày
nửa ngày/ ban ngày
ngày khác
vừa mới
đã
trước khi
bây giờ
lập tức
sẽ
đợi một chút
sau đó
tương lai
thường thường
luôn luôn
bình thường/ thông thường
có khi
không bình thường
chưa
không bao giờ